cua gạch

cua gạch

Mẹ tôi mua cua gạch để nấu cháo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cua nhiều gạch (trứng gan): "cua gạch" chỉ những con cua cái, thường vào mùa sinh sản, chứa nhiều gạchphần trứng gan màu vàng óng, béo ngậy, được xem đặc sản trong ẩm thực.
    • Món ăn chế biến từ cua này: Trong văn cảnh ẩm thực, "cua gạch" còn dùng để chỉ các món ăn được làm từ loại cua này, như bún riêu cua gạch, cua gạch rang me.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi mua cua gạch về nấu canh. (Mẹ tôi mua loại cua nhiều gạch để nấu canh.)
    • Cua gạch đồng vị ngọt béo hơn cua biển. (Loại cua cái nhiều gạchđồng ruộng hương vị đậm đà hơn cua biển.)
    • Bát bún riêu cua gạch nóng hổi thật hấp dẫn. (Món bún riêu chế biến từ cua gạch sức hút đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cua gạch son": Loại cua gạch màu đỏ tươi khi chín, thường được đánh giá cao về chất lượng.

    • Cua gạch son đặc sản vùng biển Quảng Ninh. (Loại cua gạch màu đỏ tươi món ngon nổi tiếng ở Quảng Ninh.)
  • "cua gạch rang me": Món ăn chế biến từ cua gạch, xào với nước sốt me chua ngọt.

    • Nhà hàng này nổi tiếng với món cua gạch rang me. (Quán ăn này được biết đến nhờ món cua gạch nấu với sốt me.)
Biến thể từ gần giống
  • Cua thịt (danh từ): cua đực, nhiều thịt chắc, ít gạchtrái nghĩa với "cua gạch".

    • Cua thịt thường được dùng để làm chả cua. (Loại cua đực nhiều thịt thường được chế biến thành chả.)
  • Gạch cua (danh từ): phần trứng gan bên trong cua, màu vàng, vị béo.

    • Gạch cua nguyên liệu quý để nấu canh. (Phần trứng gan của cua thành phần chính tạo nên hương vị đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cua cái (danh từ): cua thuộc giống cái, thường gạch vào mùa sinh sản.
  • Cua trứng (danh từ): cua mang trứng, tương tự "cua gạch" nhưng nhấn mạnh vào trứng.
Thành ngữ liên quan
  • Cua gạch, ốc nhồi: Chỉ những món ăn dân dã nhưng ngon, giàu dinh dưỡng.
    • Quê tôi nhiều đặc sản như cua gạch, ốc nhồi. (Ở quê tôi nhiều món ngon bình dị như cua gạch ốc nhồi.)